môn sinh

Học thuật
Thân thiện
môn sinh

Môn sinh đang lắng nghe thầy giảng bài trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học trò của một ông thầy (): Từ dùng để chỉ người theo học chịu sự dạy dỗ của một thầy giáo, , hoặc bậc thầy về một môn học, nghề nghiệp nào đó, thường mang sắc thái cổ kính, tôn trọng thể hiện mối quan hệ thầy trò truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cụ đồ già hàng trăm môn sinh theo học chữ Nho. (Ông đồ già hàng trăm học trò theo học chữ Nho.)
    • Vị sư trưởng môn tiếp đón các môn sinh từ khắp nơi về dự lễ. (Vị sư trưởng môn tiếp đón các học trò từ khắp nơi về dự lễ.)
    • Ông ấy môn sinh xuất sắc nhất của danh y họ . (Ông ấy học trò xuất sắc nhất của vị danh y họ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "môn sinh đồ môn": Cách gọi chung các học trò cùng theo học một thầy, một môn phái.

    • Buổi họp mặt quy tụ đông đảo môn sinh đồ môn của cố lão . (Buổi họp mặt quy tụ đông đảo các học trò cùng môn phái của vị lão đã mất.)
  • "tân môn sinh": Chỉ những học trò mới nhập môn.

    • Lễ bái tổ sư để chính thức nhận các tân môn sinh. (Lễ bái tổ sư để chính thức nhận những học trò mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồ đệ (danh từ): Học trò, người theo học (thường dùng trong các môn , tôn giáo, hoặc nghề nghiệp đặc thù), có nghĩa gần giống nhưng phổ biến hơn ít mang sắc thái cổ kính hơn so với "môn sinh".
  • Học trò (danh từ): Từ chung chỉ người đi học, người được thầy giáo dạy dỗ, phạm vi sử dụng rộng hiện đại hơn.
  • Môn đồ (danh từ): Người theo một môn phái, một học thuyết (như tôn giáo, triết học), nhấn mạnh vào việc tin theo thực hành giáo lý hơn quan hệ thầy trò trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Học trò: Người theo học.
  • Đệ tử: Người theo làm học trò (mang tính chất trang trọng, tôn kính).
  • Đồ đệ: Học trò (thường dùng trong các môn phái).
Lưu ý về sắc thái cách dùng
  • Sắc thái: Từ "môn sinh" mang sắc thái cổ kính, trang trọng, thường dùng trong văn cảnh truyền thống như thuật, các nghề thủ công truyền thống, hoặc các môn học cổ (chữ Hán Nôm, y học cổ truyền). Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này ít được dùng phổ biến.
  • Phạm vi sử dụng: Thường đi kèm với danh từ chỉ người thầy hoặc môn phái ( dụ: môn sinh của ông thầy thuốc, môn sinh môn phái Vịnh Xuân).
môn sinh

Môn sinh đang lắng nghe thầy giảng bài trong lớp học.

  1. Học trò của một ông thầy ().